Số phận nghiệt ngã của người phụ nữ đoạt 2 giải Nobel: Cơ thể bị hủy hoại từng ngày bởi chính thứ ánh sáng kỳ diệu mình tìm ra

06/06/2026 20:25

Bà là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel, người duy nhất trên thế giới đoạt hai giải Nobel ở hai lĩnh vực khoa học khác nhau.

Lịch sử khoa học thế giới từng tôn vinh nhiều bộ óc vĩ đại, nhưng có lẽ không một ai để lại niềm ngưỡng mộ sâu sắc xen lẫn niềm xót xa lớn lao như Marie Curie. Bà là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel, người duy nhất trên thế giới đoạt hai giải Nobel ở hai lĩnh vực khoa học khác nhau là Vật lý và Hóa học, đồng thời là nữ giáo sư đầu tiên tại Đại học Sorbonne danh tiếng.

Nhưng đằng sau những đỉnh cao danh vọng làm thay đổi tiến trình y học và vật lý hạt nhân của nhân loại là một bản anh hùng ca bi tráng. Marie Curie đã dành cả cuộc đời, thanh xuân và chính mạng sống của mình để đổi lấy hai nguyên tố hóa học mới cho thế giới, để rồi cơ thể bà bị gặm nhấm và hủy hoại từng ngày bởi chính thứ ánh sáng xanh huyền ảo mà bà đã dày công tìm kiếm.

Hành trình điên cuồng trong căn nhà kho dột nát

Năm 1898, Marie Curie cùng chồng là Pierre Curie bắt tay vào một cuộc hành trình nghiên cứu đầy gian khổ nhằm tìm ra nguồn gốc của những tia bức xạ bí ẩn trong quặng uraninite. Vì không có kinh phí và không được trợ cấp một phòng thí nghiệm tử tế, hai vợ chồng phải làm việc trong một căn nhà kho bằng gỗ bỏ hoang, ẩm thấp, dột nát, mùa hè nóng bức và mùa đông lạnh thấu xương của Trường Vật lý và Hóa học công nghiệp Paris.

Vợ chồng Curie

Tại đây, suốt bốn năm ròng rã, Marie Curie đã làm một công việc nặng nhọc không khác gì một người thợ mỏ thô sơ. Bà trực tiếp khuấy đảo, nấu nướng và xử lý hàng tấn bã quặng thô trong những chiếc nồi gang khổng lồ chứa đầy axit bốc khói độc hại. Công việc vắt kiệt sức lực ấy diễn ra hằng ngày mà không có bất kỳ một thiết bị bảo hộ nào, bởi thời bấy giờ, nhân loại chưa hề biết đến sự tồn tại và mối nguy hiểm chết người của chất phóng xạ.

Đến cuối năm 1902, từ hàng tấn bã quặng thô kệch, Marie Curie đã tinh chế thành công một phần mười gam chất Radi clorua mỏng manh. Đêm đó, khi hai vợ chồng quay trở lại căn nhà kho tối tăm, họ bàng hoàng chứng kiến những chiếc lọ thủy tinh nhỏ xíu đang tự phát ra một thứ ánh sáng màu xanh lục dịu nhẹ, lung linh huyền ảo như những con đom đóm trong đêm. Marie Curie say đắm nhìn ngắm thứ ánh sáng ấy, đặt tên cho nguyên tố mới là Radium (có nghĩa là tia sáng) và gọi nó là "đứa con cưng" của mình. Bà say mê thứ ánh sáng vĩnh cửu ấy đến mức thường xuyên mang những ống nghiệm chứa chất Radium bên mình, bỏ vào túi áo khoác, thậm chí đặt nó trên bàn làm việc cạnh giường ngủ như một chiếc đèn ngủ kỳ diệu.

Sự hủy hoại âm thầm từ món quà của các vị thần

Thứ ánh sáng xanh lung linh ấy nhanh chóng mang lại cho Marie Curie những giải thưởng danh giá nhất thế giới và mở ra một cuộc cách mạng trong điều trị ung thư. Nhưng đồng thời, nó cũng bắt đầu thực hiện một bản án tử hình chậm rãi đối với cơ thể bà.

Do tiếp xúc trực tiếp với các chất phóng xạ cực mạnh như Radium và Polonium trong nhiều năm mà không có màng chắn, các tế bào trong cơ thể Marie Curie bị tàn phá một cách triệt để. Đầu tiên là những đầu ngón tay của bà bắt đầu bị bỏng nặng, da bong tróc và đau đớn dữ dội do thường xuyên cầm nắm các ống nghiệm phóng xạ. Tiếp theo là những cơn mệt mỏi triền miên, những trận sốt không rõ nguyên nhân và thị lực suy giảm nghiêm trọng do đục thủy tinh thể, hệ quả trực tiếp từ việc mắt bà tiếp xúc với tia bức xạ.

Dù sức khỏe suy kiệt, Marie Curie vẫn từ chối dừng lại. Trong Chiến thế giới thứ nhất, bà còn trực tiếp lái những chiếc xe X-quang di động ra chiến trường để chụp phim, định vị mảnh đạn cho các binh lính bị thương, khiến cơ thể bà một lần nữa phải hứng chịu thêm một lượng tia X khổng lồ.

Trong suốt những năm cuối đời, Marie Curie phải sống trong sự đau đớn tột cùng khi các cơ quan nội tạng dần suy kiệt. Bà gần như mù lòa và các khớp xương đau nhức đến mức không thể tự đi lại. Vào ngày 4 tháng 7 năm 1934, Marie Curie trút hơi thở cuối cùng ở tuổi 66. Các bác sĩ kết luận bà qua đời vì chứng thiếu máu bất sản, một căn bệnh ung thư tủy xương hiếm gặp do cơ thể bị nhiễm độc bức xạ tích tụ trong một thời gian quá dài.

Di sản chết người và sự bất tử của một tượng đài

Sự nhiễm độc của Marie Curie nặng nề đến mức hơn một thế kỷ sau ngày bà qua đời, cơ thể và những di vật bà để lại vẫn là một mối nguy hiểm đối với người sống. Khi chính phủ Pháp quyết định di dời thi hài của vợ chồng Curie vào điện Panthéon nơi yên nghỉ của các vĩ nhân vào năm 1995, người ta đã phải bọc quan tài của bà bằng một lớp chì dày để ngăn chặn các tia phóng xạ chết người phát tán ra môi trường xung quanh.

Hiện nay, tại Thư viện Quốc gia Pháp, những cuốn sổ tay ghi chép thí nghiệm, những lá thư cá nhân và ngay cả những cuốn sách nấu ăn của Marie Curie từ thế kỷ trước vẫn được bảo quản nghiêm ngặt trong các hộp lót chì đặc biệt. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào muốn tiếp cận và chạm vào những trang giấy ấy đều phải mặc quần áo bảo hộ chuyên dụng và ký vào văn bản cam kết tự chịu trách nhiệm về rủi ro sức khỏe, bởi các nhà khoa học ước tính chất phóng xạ Radium 226 bám trên những trang giấy đó có chu kỳ bán rã lên tới 1,600 năm.

Marie Curie đã ngã xuống bởi chính thứ ánh sáng mà bà đã mang ra khỏi bóng tối của lòng đất. Cuộc đời bà là một minh chứng nghiệt ngã cho sự hy sinh tận cùng vì khoa học: bà đã dùng chính xương máu của mình để thắp lên ngọn đuốc soi đường cho y học hiện đại, cứu sống hàng triệu bệnh nhân ung thư trên toàn thế giới, để rồi chấp nhận để cho ngọn lửa ấy thiêu rụi chính bản thân mình.