Những quốc gia có thể “biến mất” trong thế kỷ này

26/05/2026 13:31

Trong nhiều thập kỷ, ý tưởng một quốc gia biến mất khỏi bản đồ thế giới chỉ xuất hiện trong phim khoa học viễn tưởng. Nhưng ngày nay, biến đổi khí hậu và nước biển dâng đang biến viễn cảnh ấy thành nguy cơ có thật, đe dọa hàng triệu người từ các đảo quốc nhỏ ở Thái Bình Dương đến những thành phố ven biển lớn trên thế giới.

Tuvalu đối mặt với tình trạng nước biển dâng.

Những vùng đất chìm dần

Theo Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA), mực nước biển toàn cầu đã tăng khoảng 21–24cm kể từ năm 1880 và riêng năm 2023 đạt mức cao kỷ lục, cao hơn 101,4mm so với năm 1993. Tốc độ nước biển dâng cũng tăng nhanh đáng kể, từ khoảng 1,4mm mỗi năm trong phần lớn thế kỷ 20 lên khoảng 3,6mm mỗi năm giai đoạn 2006–2015, tức nhanh gấp 2,5 lần. Các nhà khoa học cho rằng nguyên nhân chủ yếu đến từ băng tan toàn cầu và hiện tượng giãn nở nhiệt của đại dương khi nước biển nóng lên. Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ (NASA) cho biết đại dương hiện hấp thụ hơn 90% lượng nhiệt dư thừa do khí nhà kính gây ra kể từ năm 1971, trong khi Greenland đang mất hàng tỷ tấn băng mỗi năm và được cảnh báo đã tiến gần điểm tới hạn tan chảy không thể đảo ngược.

Trong số những nơi bị đe dọa nghiêm trọng nhất bởi biến đổi khí hậu, Tuvalu được xem là điển hình rõ ràng nhất cho nguy cơ một quốc gia biến mất dưới nước biển dâng. Quốc đảo nhỏ giữa Thái Bình Dương này chỉ có khoảng 11.000 dân và phần lớn lãnh thổ chỉ cao hơn mực nước biển khoảng 2m. Theo NASA, đến năm 2050, thủy triều hằng ngày có thể nhấn chìm một nửa đảo Funafuti, nơi sinh sống của khoảng 60% dân số Tuvalu; trong kịch bản xấu nhất, nếu nước biển tăng 2m vào cuối thế kỷ này, khoảng 90% Funafuti có thể chìm dưới nước. Bộ trưởng Ngoại giao Tuvalu Simon Kofe từng phát biểu tại hội nghị COP27: “Nếu nước biển dâng lên, chúng tôi sẽ không có nơi cao hơn để chạy tới”, đồng thời cho biết Tuvalu có thể trở thành “quốc gia số đầu tiên trên thế giới” bằng cách số hóa toàn bộ văn hóa, lịch sử và dữ liệu quốc gia để lưu giữ bản sắc dân tộc nếu lãnh thổ bị nhấn chìm.

Người dân Tuvalu còn đang mất dần khả năng sinh sống khi nước biển xâm nhập phá hủy tầng nước ngầm và đất nông nghiệp, buộc họ phải phụ thuộc vào nước mưa và các khu vườn nâng cao, trong khi nhiều ngôi làng chỉ nằm trên những dải đất rộng khoảng 20m nên rất dễ bị triều cường và bão tàn phá.

Trong khi đó, Maldives, thiên đường du lịch nổi tiếng thế giới, cũng đang đối mặt nguy cơ bị nước biển nhấn chìm khi hơn 80% diện tích nằm thấp hơn 1m so với mực nước biển. Quốc gia này phải xây đảo nhân tạo, bơm cát nâng nền và dựng các hệ thống chắn sóng quy mô lớn, nhưng Liên hợp quốc cảnh báo đây chỉ là giải pháp tạm thời và rất tốn kém. Nghịch lý là để tự bảo vệ mình, Maldives phải hút cát từ đáy biển tạo đất mới, trong khi hoạt động này lại phá hủy san hô và hệ sinh thái biển, lớp phòng thủ tự nhiên chống xói mòn và bão.

Nhiều siêu đô thị ven biển cũng đang ở trong tình trạng nguy hiểm, điển hình là Jakarta. Thành phố này đã lún tới khoảng 4m kể từ năm 1970 do khai thác nước ngầm quá mức và nước biển dâng. Chính phủ Indonesia đã quyết định xây dựng thủ đô mới Nusantara trên đảo Borneo để thay thế Jakarta.

Tại Mỹ, New Orleans được nhiều nhà khoa học xem là “quả bom hẹn giờ” khi thành phố này nằm trong vùng trũng thấp hơn mực nước biển và đang tiếp tục sụt lún. Dù Mỹ đã chi khoảng 14,4 tỷ USD xây hệ thống đê và cổng chắn sóng sau bão Katrina, nhiều chuyên gia cho rằng điều đó vẫn không đủ, bởi chỉ cần nước ngọt bị nhiễm mặn, ngập lụt kéo dài và kinh tế suy sụp, người dân sẽ phải rời đi từ rất lâu trước khi thành phố thực sự chìm dưới biển.

Cứu các vùng đất ven biển

Trước cuộc khủng hoảng ngày càng nghiêm trọng, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang cố gắng tìm kiếm giải pháp thích ứng. Một trong những hướng đi nổi bật là xây dựng các công trình phòng thủ như đê biển, tường chắn sóng và hệ thống chống bão. Đan Mạch, Đức và Anh đều đang đầu tư mạnh vào các công trình ven biển quy mô lớn. Khái niệm "rút lui có kế hoạch" khỏi các vùng không thể cứu đang được thảo luận nghiêm túc hơn. Fiji đã di dời nhiều ngôi làng khỏi vùng ven biển nguy hiểm và khuyến nghị hàng chục cộng đồng khác chuẩn bị tái định cư.

Một giải pháp khác là phục hồi hệ sinh thái tự nhiên như rừng ngập mặn, san hô và đầm lầy ven biển. Đây được xem là lá chắn sinh học giúp giảm sóng, chống xói mòn và bảo vệ nguồn nước ngọt.

Ở cấp độ pháp lý, Tuvalu đang dẫn đầu cuộc chiến chưa từng có nhằm bảo vệ tư cách quốc gia ngay cả khi lãnh thổ biến mất. Quốc gia này đang thúc đẩy Liên hợp quốc công nhận rằng chủ quyền và vùng đặc quyền kinh tế vẫn phải được duy trì dù đất bị chìm dưới biển. Tuvalu sở hữu vùng biển rộng khoảng 900.000km², nguồn sống quan trọng nhờ đánh bắt cá và tài nguyên biển.

Ủy ban Luật pháp quốc tế của Liên hợp quốc hiện đã bắt đầu ủng hộ quan điểm rằng một quốc gia không nên tự động mất chủ quyền chỉ vì lãnh thổ bị nhấn chìm do biến đổi khí hậu. Đây được xem là thay đổi pháp lý và địa chính trị cực lớn trong thế kỷ 21.

Trong khi đó, "di cư khí hậu” cũng bắt đầu trở thành hiện thực. Australia đã mở chương trình visa khí hậu cho người dân Tuvalu, cho phép họ sống, học tập và làm việc tại Australia với nhiều quyền lợi gần tương đương công dân nước này. Chỉ trong thời gian ngắn, hơn 4.000 người Tuvalu, tương đương hơn 1/3 dân số quốc gia, đã đăng ký tham gia chương trình.

Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) cảnh báo khoảng 1 tỷ người trên toàn cầu đang bị đe dọa bởi nước biển dâng, trong khi Liên hợp quốc gọi đây là “một cuộc khủng hoảng toàn cầu đa chiều” vì không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn kéo theo khủng hoảng kinh tế, di cư, an ninh lương thực và chủ quyền quốc gia.