Hàng chục tỷ euro 'chìm đắm' ở eo biển Hormuz

25/04/2026 16:23

Theo ước tính sơ bộ, 50 tỷ euro là số tiền mà sự gián đoạn nguồn cung dầu lớn nhất đã gây thiệt hại cho nền kinh tế toàn cầu,theo RIA.

Hàng chục tỷ euro 'chìm đắm' ở eo biển Hormuz- Ảnh 1.

Tàu tuần tra Iran giám sát tàu vận tải di chuyển qua eo biển Hormuz.

Sự sụp đổ của hệ thống hậu cần

​Chỉ trong chưa đầy 2 tháng, nền kinh tế toàn cầu đã mất hơn 50 tỷ euro do biến động giá dầu, theo ước tính của nhà cung cấp phân tích hàng hóa Kpler.

​Vào mùa Thu năm ngoái, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo tình trạng dư cung toàn cầu vào năm 2026: Thặng dư lên tới 4 triệu thùng mỗi ngày, tương đương gần 4% tổng nhu cầu.

​Tuy nhiên, việc phong tỏa eo biển Hormuz đã khiến thị trường thiếu hụt hơn 500 triệu thùng dầu, đây là sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử hiện đại.

​Công ty tư vấn và phân tích toàn cầu về năng lượng Wood Mackenzie làm rõ rằng, việc mất đi lượng khách hàng lớn như vậy tương đương với việc ngừng hoạt động hàng không toàn cầu trong 10 tuần và hoạt động ô tô trong 11 tuần.

​Lượng dầu vận chuyển qua eo biển đã giảm từ mức trước khủng hoảng là 19,8-20 triệu thùng mỗi ngày xuống còn 0,5 triệu thùng.

​Điều này đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh lượng dự trữ dầu toàn cầu khoảng 45 triệu thùng. Ngân hàng Citi dự báo đến cuối tháng 6, sẽ có thêm 400 triệu thùng nữa được bổ sung vào 500 triệu thùng đã mất trước đó do gián đoạn chuỗi cung ứng và sản lượng giảm.

Thiệt hại trực tiếp

​Tâm điểm của cuộc khủng hoảng là các quốc gia vùng Vịnh Ba Tư, vốn hoàn toàn phụ thuộc vào vận tải bằng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz.

​Theo ước tính của Kpler, các nước Ả Rập đã mất 8 triệu thùng dầu mỗi ngày trong tháng 3, do cả việc tắc nghẽn vận chuyển và thiệt hại trực tiếp đối với cơ sở hạ tầng năng lượng.

​Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), sản lượng dầu và condensate của Qatar đã giảm mạnh gần 80% trong tháng 3, xuống còn 370.000 thùng mỗi ngày. Nói cách khác, ngành công nghiệp dầu mỏ gần như tê liệt.

​Tập đoàn năng lượng quốc doanh Qatar đã hoàn toàn ngừng sản xuất khí hóa lỏng (LNG) và tuyên bố bất khả kháng đối với các hợp đồng cung cấp dài hạn. Qatar đã mất đi 1/5 công suất xuất khẩu LNG của mình.

​Do không thể xuất khẩu dầu, các kho chứa trên đất liền và ngoài khơi của các nước xuất khẩu Trung Đông bắt đầu bị quá tải. Sản lượng buộc phải giảm mạnh: Giảm 2/3 ở Iraq, giảm 1/2 ở Kuwait và UAE, và giảm 23% ở Saudi Arabia.

​Tổng lượng xuất khẩu nhiên liệu máy bay từ Saudi Arabia, Qatar, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Kuwait, Bahrain và Oman đã giảm từ 19,6 triệu thùng trong tháng 2 xuống còn 4,1 triệu thùng trong tháng 3 và tháng 4.

Xếp hàng chờ mua dầu

​Rõ ràng, tình trạng thiếu hụt này ảnh hưởng nặng nề nhất đến các quốc gia nhập khẩu dầu từ Trung Đông và không có đường ống dẫn dầu.

​Các quốc gia này chủ yếu bao gồm các nước châu Á, vốn trước khủng hoảng đã tiếp nhận 84% lượng dầu thô và 83% lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) vận chuyển qua eo biển này.

​Lợi dụng việc nới lỏng tạm thời các lệnh trừng phạt và nhu cầu năng lượng cấp thiết, Nga đã tăng đáng kể nguồn cung, trở thành huyết mạch cho nhiều quốc gia trong khu vực.

​Xuất khẩu dầu của Nga sang Ấn Độ đã tăng lên gần 2 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 3 (gấp đôi so với tháng 2). Điều này đã bù đắp cho New Delhi một nửa lượng dầu bị mất ở vùng Vịnh Ba Tư.

​Hàn Quốc đã nhận được những lô hàng đầu tiên. Philippines đã thực hiện các giao dịch mua khẩn cấp, thu mua 2,5 triệu thùng dầu lần đầu tiên kể từ tháng 11/2021. Thái Lan, Indonesia, Sri Lanka đã mở kho dự trữ chiến lược và bắt đầu đàm phán với Nga về các hợp đồng dài hạn.

​Ngoài ra, dầu của Nga được vận chuyển đến các kho chứa ở Trung Quốc và từ đó, với số lượng nhỏ, được xuất sang các thị trường Nam Á. Xuất khẩu từ Nga sang Trung Quốc vẫn duy trì ở mức cao ổn định-1,8 triệu thùng mỗi ngày.

Sốc giá

​Châu Âu, nơi chiếm khoảng 5% lượng dầu mỏ và 13% lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) vận chuyển qua tuyến đường này, đã gặp phải những vấn đề nghiêm trọng về nhiên liệu diesel do nguồn cung từ Trung Đông và Ấn Độ bị chuyển hướng về phía Đông. Và giá khí đốt cũng bị ảnh hưởng.

​Vào tháng 3, giá nhiên liệu xanh tại EU đã tăng gấp rưỡi, vượt quá 600 USD/nghìn m3.

​Việc mua khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Nga đã phải tăng mạnh. Theo Kpler, trong tháng 3, Yamal LNG đã giao tới 5 triệu tấn, tăng 17% so với năm trước. Châu Âu đã mua 69 trong số 71 lô hàng, tương đương 97%.

​Theo ước tính của tổ chức phi lợi nhuận về môi trường Urgewald, châu Âu đã trả 2,88 tỷ euro cho việc này.

​Ủy ban châu Âu ước tính tổng chi phí năng lượng mà các nước EU phải gánh chịu do cuộc chiến giữa Mỹ và Israel với Iran lên tới 24 tỷ euro. Theo Ủy viên Năng lượng Dan Jorgensen, con số này tương đương khoảng 500 triệu euro mỗi ngày.

​Tại hội nghị thượng đỉnh tháng Tư, Ủy ban châu Âu muốn đề xuất các biện pháp khẩn cấp để kiềm chế sự tăng giá bằng cách giải phóng nguồn dự trữ dầu mỏ.

Doanh thu vượt mức so với ngân sách

​Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), trong tháng 3, doanh thu xuất khẩu dầu mỏ của Nga đã tăng vọt lên 19,04 tỷ USD: cao hơn 9,7 tỷ USD so với tháng 2 và cao hơn 4,76 tỷ USD so với cùng kỳ năm ngoái.

​Trong bối cảnh eo biển Hormuz bị đóng cửa, giá nhiên liệu của Nga đã tăng đáng kể, đạt mức 78,38 USD/thùng.

​Dự báo giá dầu Urals vẫn duy trì ở mức 90-100 USD trong trung hạn. Điều này có nghĩa là doanh thu từ dầu khí có thể tăng 50-55% vào cuối năm nay.

​Quỹ dự trữ tài chính chiến lược của quốc gia sẽ được bổ sung. Theo quy định ngân sách, khi giá dầu tăng trên một ngưỡng nhất định (năm nay là 59 USD), Bộ Tài chính sẽ chuyển phần thặng dư vào Quỹ Phúc lợi Quốc gia (NWF).

​Hơn nữa, Nga đã tăng cường ảnh hưởng địa chính trị của mình: cuộc khủng hoảng năng lượng đã buộc phương Tây phải nới lỏng các lệnh trừng phạt. Nga đã giành được ảnh hưởng ngoại giao mới và củng cố vị thế của mình trong OPEC+ và thị trường châu Á.