Thị trường giao đồ ăn tại Việt Nam đang cho thấy một bức tranh nhiều lớp: trong khi các nền tảng lớn tiếp tục mở rộng thị phần và củng cố vị thế, phần lớn doanh nghiệp F&B vẫn chỉ xem đây là kênh bổ trợ thay vì nguồn doanh thu chính.
Theo báo cáo thị trường F&B 2025 của iPOS.vn và Nestlé Professional, GrabFood tiếp tục dẫn đầu thị phần doanh thu với 52,2%, bỏ xa ShopeeFood ở mức 39,7%. Các nền tảng còn lại chiếm tỷ trọng khá nhỏ, trong đó BeFood đạt 2,9% và nhóm khác khoảng 5,2%.
Khoảng cách đáng kể này phản ánh xu hướng thị trường đang dần tập trung vào một số ít nền tảng lớn. Không chỉ khác biệt về quy mô người dùng, sự phân hóa còn đến từ cấu trúc tập cửa hàng và hành vi tiêu dùng. GrabFood có xu hướng thu hút nhóm cửa hàng quy mô vừa và lớn, vận hành ổn định, từ đó giúp giá trị đơn hàng cao hơn và duy trì lợi thế về doanh thu. Trong khi đó, ShopeeFood có độ phủ mạnh ở nhóm cửa hàng nhỏ và phân khúc bình dân, gắn với hành vi tiêu dùng nhạy cảm về giá và khuyến mãi.
Ở phía nguồn cung, cạnh tranh giữa các nền tảng cũng đang thay đổi. Năm 2025 ghi nhận 42,29% cửa hàng F&B tham gia GrabFood, nhỉnh hơn mức 41,32% của ShopeeFood, đánh dấu lần đầu tiên nền tảng này vượt đối thủ về tỷ lệ cửa hàng sử dụng. So với năm 2024, khi ShopeeFood vẫn dẫn trước, diễn biến này cho thấy GrabFood đang mở rộng ảnh hưởng không chỉ ở phía người dùng mà cả trong mạng lưới đối tác.
Báo cáo cũng ghi nhận sự xuất hiện của Xanh SM Ngon như một "tân binh" đáng chú ý. Dù mới gia nhập thị trường, nền tảng này đã vượt BeFood để vươn lên vị trí thứ ba về tỷ lệ cửa hàng tham gia. Tuy nhiên, phạm vi hoạt động của Xanh SM Ngon hiện vẫn tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TP.HCM, trong khi các nền tảng dẫn đầu đã phủ rộng trên toàn quốc.
Dù vậy, sự phát triển của các nền tảng giao đồ ăn chưa đồng nghĩa với việc kênh online trở thành nguồn thu chính của doanh nghiệp. Dữ liệu từ báo cáo cho thấy có tới 39,94% doanh nghiệp F&B cho biết doanh thu từ food app chỉ chiếm dưới 10% tổng doanh thu, và 39,32% ghi nhận tỷ trọng từ 10–30%. Như vậy, gần 80% doanh nghiệp hiện có mức phụ thuộc vào kênh này dưới 30%, phản ánh vai trò chủ yếu vẫn là bổ trợ.
Thực tế này cho thấy các ứng dụng giao đồ ăn đang được sử dụng như một công cụ mở rộng tệp khách hàng, tăng độ phủ và tận dụng nhu cầu tiện lợi, thay vì thay thế hoàn toàn hoạt động bán hàng tại cửa hàng. Ngay cả khi cạnh tranh giữa các nền tảng ngày càng gay gắt và thị phần dần tập trung vào các "ông lớn", doanh thu cốt lõi của phần lớn doanh nghiệp F&B vẫn đến từ kênh bán trực tiếp.
Trong bối cảnh đó, thị trường food app tại Việt Nam đang vận hành theo hai chiều song song: một mặt là cuộc đua mở rộng quy mô và thị phần giữa các nền tảng, mặt khác là sự thận trọng của doanh nghiệp trong việc phụ thuộc vào kênh này. Điều này cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn, nhưng vai trò của food app nhiều khả năng sẽ tiếp tục là kênh hỗ trợ, thay vì trở thành trụ cột doanh thu trong ngắn hạn.
Thúy Hạnh