
Những ngày nắng gắt cuối tháng 4, khi nhiều nơi tìm cách “trốn nóng”, thì tại cảng cá Đại An (xã Đại An, tỉnh Vĩnh Long), nhịp sống lại dâng lên rõ rệt. Tàu về dồn dập, bến không lúc nào vắng tiếng người. Từ ngoài cửa sông, từng chiếc tàu nối đuôi nhau tiến vào, khoang đầy cá mực sau chuyến biển dài ngày. Không khí lao động vì thế cũng nóng lên theo, nhưng là cái nóng của sự tất bật và hy vọng. (Ảnh: Trí Trần).

Cảng không rộng, nhưng đủ để cảm nhận một vòng quay khép kín của nghề biển. Dưới hầm tàu, cá được chuyển lên liên tục. Trên bờ, người phân loại, người cân, người ghi chép. Tất cả diễn ra nhanh, gọn, ít sai sót. Những sọt hải sản tươi rói, còn đẫm hơi lạnh của đá ướp, nối nhau di chuyển qua từng đôi tay chai sạn. Mỗi động tác đều thuần thục, như thể đã được “lập trình” từ nhiều năm trước. (Ảnh: Trí Trần).

Anh Võ Thanh Tùng (ấp Định An, xã Đại An) vừa neo tàu xong đã vội tham gia bốc dỡ cùng bạn nghề. Anh kể, gia đình có hai tàu, mỗi chuyến đi từ 20 đến 30 ngày. “Chi phí một chuyến khoảng 15–20 triệu đồng. Nếu biển êm, cá khá, mỗi tháng tôi còn lại chừng 30–40 triệu đồng sau khi trừ chi phí. Không phải lúc nào cũng trúng lớn, nhưng vẫn đủ nuôi gia đình và bám nghề”, anh nói, giọng trầm nhưng chắc. (Ảnh: Trí Trần).

Ở một góc khác, anh Nguyễn Hữu Tùng (ngụ xã Đại An) đang tỉ mỉ phân loại cá ngay tại bến. Anh cho biết mùa này mực là nguồn thu chính, giá dao động từ 100.000–110.000 đồng/kg. Các loại cá như cá đù, cá mối, cá tạp giữ mức 20.000–30.000 đồng/kg. “Giá không biến động nhiều, nhưng ổn định. Quan trọng là giữ được chất lượng để thương lái tin tưởng”, anh chia sẻ. (Ảnh: Trí Trần).

Câu chuyện chất lượng không phải nói cho có. Ngay từ khi còn trên biển, hải sản đã được ướp đá kỹ lưỡng để giữ độ tươi. Khi vào bờ, từng mẻ cá tiếp tục được phân loại rõ ràng, loại bỏ hàng kém. Sự kỹ lưỡng này giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Và cũng chính điều đó tạo nên uy tín cho cảng Đại An suốt nhiều năm qua. (Ảnh: Trí Trần).

Phía ngoài bến, những chiếc xe tải chờ sẵn, nối thành hàng dài. Hàng vừa xuống là được chuyển lên xe, rời cảng trong thời gian ngắn nhất. Nhịp điệu ấy lặp lại suốt cả ngày, gần như không có khoảng trống. Mỗi chuyến xe đi là thêm một mắt xích được nối vào chuỗi tiêu thụ rộng lớn hơn. (Ảnh: Trí Trần).

Chị Trần Thị Mỹ Duyên, một thương lái chuyên thu mua hải sản tại đây, không giấu được sự phấn khởi: “Hàng ở Đại An tươi, dễ bán. Tôi chủ yếu bỏ mối cho các chợ đầu mối ở Tp.HCM và Đồng Nai. Mỗi chuyến đi, sau khi trừ chi phí, tôi lời khoảng 3–5 triệu đồng. Nhưng cũng phải chạy đua với thời gian, vì hàng tươi mà chậm là coi như mất giá". (Ảnh: Trí Trần).

Theo chị Duyên, thị trường ngày càng khắt khe, đòi hỏi cả người đánh bắt lẫn thương lái phải làm ăn bài bản hơn. Từ khâu bảo quản đến vận chuyển đều phải đảm bảo. Chỉ cần một mắt xích lỏng lẻo là ảnh hưởng cả chuỗi. (Ảnh: Trí Trần).

Không chỉ là nơi mua bán, cảng cá Đại An còn là điểm tựa cho nhiều địa phương lân cận. Nằm trên nhánh sông Hậu thông ra biển, nơi đây trở thành điểm neo đậu, tránh trú bão và tiếp nhiên liệu cho tàu thuyền từ các tỉnh như An Giang, Đồng Tháp. Vai trò “cửa ngõ” vì thế không chỉ nằm ở giao thương, mà còn ở chức năng hậu cần thiết yếu. (Ảnh: Trí Trần).

Ông Ngô Quốc Thạnh, Chủ tịch UBND xã Đại An, cho biết toàn xã hiện có 158 tàu cá, trong đó 133 phương tiện hoạt động thường xuyên. “Chúng tôi quản lý chặt hoạt động khai thác, đặc biệt với các tàu chưa đủ điều kiện chỉ được phép đánh bắt gần bờ. Đồng thời, địa phương tăng cường tuyên truyền để ngư dân tuân thủ quy định, nâng cao chất lượng thủy sản, hướng tới phát triển bền vững”, ông Thạnh thông tin. (Ảnh: Trí Trần).

Theo ông, giữ được nghề đã khó, giữ cho nghề phát triển lâu dài còn khó hơn. Vì vậy, cùng với khai thác, việc bảo vệ nguồn lợi và nâng cao giá trị sản phẩm là yêu cầu bắt buộc. Đó cũng là cách để cảng Đại An tiếp tục khẳng định vị thế trong bức tranh kinh tế biển khu vực. (Ảnh: Trí Trần).

Giữa nắng gắt, giữa mùi muối mặn và tiếng máy tàu không ngớt, cảng cá Đại An vẫn vận hành như một cơ thể sống. Mỗi con người ở đó là một “tế bào”, góp phần duy trì nhịp đập chung. Không ồn ào, không phô trương, nhưng bền bỉ. (Ảnh: Trí Trần).

Và có lẽ, chính sự bền bỉ ấy mới là điều đáng nói nhất. Bởi trong từng chuyến ra khơi, từng mẻ cá trở về, người dân nơi đây không chỉ tìm kế sinh nhai, mà còn giữ lấy một phần bản sắc của vùng đất ven biển—nơi con người học cách sống cùng sóng gió, và đi qua nó bằng chính đôi tay của mình. (Ảnh: Trí Trần).
Bùi Đạt