Bong bóng quỹ tư nhân chực nổ: Xuất hiện 20 quỹ 'xác sống' không thể gọi vốn, hàng trăm 'ông lớn' thoi thóp không thể trụ quá 5 năm

24/03/2026 21:00

Ngày càng nhiều quỹ rơi vào tình trạng khó huy động vốn mới, không thể thoái vốn khỏi các khoản đầu tư cũ, và phải cầm cự với danh mục ngày càng thu hẹp.

Chỉ hơn một năm trước, quỹ đầu tư Vestar Capital tại New York đã gửi đi một thông điệp gây bất ngờ. Sau nhiều thập kỷ mở rộng, công ty quyết định hủy kế hoạch thành lập quỹ đầu tư tư nhân thứ 8, thay vào đó tập trung cải thiện hiệu quả các doanh nghiệp trong danh mục hiện tại.

Quỹ gần nhất của họ, Vestar Capital Partners VII, ra mắt năm 2018 với quy mô 1,1 tỷ USD, nhưng chỉ đạt tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) 7,7%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 14% của chỉ số S&P trong cùng giai đoạn.

Vestar được thành lập năm 1988 - thời kỳ bùng nổ đầu tiên của ngành đầu tư tư nhân, cùng năm mà Kohlberg Kravis Roberts thực hiện thương vụ thâu tóm RJR Nabisco trị giá 25 tỷ USD.

Từ đó đến nay, ngành private equity đã thay đổi mạnh mẽ. Với hơn 15.000 công ty và khoảng 9.000 tỷ USD tài sản toàn cầu, lĩnh vực này đã trở thành một phần chính thống của hệ thống tài chính.

Vestar từng ghi dấu ấn với nhiều thương vụ thành công, như mua Birds Eye Foods với giá 175 triệu USD và bán lại năm 2009 với giá 1,3 tỷ USD. Tuy nhiên, hiện tại công ty đang “quay về nội tại”, tập trung vào 12 doanh nghiệp trong danh mục đầu tư suốt 13 năm qua, bao gồm Dr. Praeger’s, Titan hay PetHonesty.

Đáng chú ý, kể từ năm 2023, Vestar không đầu tư thêm vào bất kỳ công ty mới nào, và trong năm 2025 chỉ bán được một khoản đầu tư - thương hiệu thực phẩm Simple Mills - với giá 795 triệu USD.

Trong một ngành vốn vận hành dựa trên việc liên tục mua lại và bán ra để sinh lời, tương lai của Vestar đang bị đặt dấu hỏi. Tài sản quản lý của quỹ đã giảm từ 7 tỷ USD cách đây 15 năm xuống còn 3,3 tỷ USD vào năm 2024.

Quỹ Zoombie

Câu chuyện của Vestar không phải là cá biệt, mà là dấu hiệu của một xu hướng lớn hơn: sự xuất hiện của “quỹ zombie” trong ngành đầu tư tư nhân. Tại Bắc Mỹ và châu Âu, ngày càng nhiều quỹ rơi vào tình trạng tương tự: khó huy động vốn mới, không thể thoái vốn khỏi các khoản đầu tư cũ, và phải cầm cự với danh mục ngày càng thu hẹp.

Theo báo cáo của Bain & Co., hiện có hơn 18.000 quỹ đầu tư tư nhân đang tìm cách huy động tổng cộng 3.300 tỷ USD, nhưng số vốn thực tế dự kiến chỉ đạt khoảng 30%. Dòng tiền cũng đang chuyển hướng sang các quỹ tín dụng và hạ tầng thay vì các thương vụ mua lại truyền thống.

Trong bối cảnh đó, chỉ những “ông lớn” mới tiếp tục thu hút vốn. Các quỹ quy mô lớn như Thoma Bravo (24,3 tỷ USD), Blackstone (21,7 tỷ USD) hay Veritas Capital (14,4 tỷ USD) vẫn huy động thành công.

Theo CEO tỷ phú của Veritas, Ramzi Musallam, quá trình sàng lọc đang diễn ra mạnh mẽ: “Nhiều quỹ tồn tại hôm nay sẽ không còn tồn tại trong 5 năm tới”.

Ngành private equity vốn phụ thuộc vào dòng vốn mới từ các quỹ hưu trí, tổ chức tài chính và quỹ tài trợ. Nhưng hiện tại, nguồn vốn này không đủ để đáp ứng tất cả các quỹ.

Hệ quả là nhiều công ty quy mô trung bình đang rơi vào trạng thái “zombie” - nắm giữ các khoản đầu tư khó thoái vốn, đồng thời không thể huy động tiền để thực hiện thương vụ mới. Theo Sunaina Sinha Haldea từ Raymond James, rủi ro hiện hữu là rất lớn: nếu nhà đầu tư cũ không tiếp tục rót vốn, thì gần như không có cơ hội thu hút nhà đầu tư mới.

Theo Forbes, có ít nhất 20 quỹ lớn đang rơi vào trạng thái “zombie”, trong khi hàng trăm công ty tại Bắc Mỹ và châu Âu chưa thể huy động quỹ mới kể từ năm 2020. Những quỹ này hoặc phải thu hẹp hoạt động, hoặc chỉ duy trì tồn tại mà không tăng trưởng.

Trong một ngành từng được xem là “cỗ máy tạo tỷ phú”, thực tế mới đang dần lộ diện: không phải ai cũng có thể sống sót trong cuộc chơi ngày càng khắc nghiệt của dòng vốn toàn cầu.

Các quỹ đầu tư tư nhân (private equity) từ lâu được thiết kế theo một chu kỳ khá “chuẩn hóa”: vốn huy động sẽ được giải ngân trong 3–5 năm đầu, sau đó các khoản đầu tư được thoái vốn trong 3–7 năm tiếp theo để hiện thực hóa lợi nhuận. Tổng thể, nhà đầu tư kỳ vọng thu hồi vốn và sinh lời trong khoảng 10 năm kể từ thời điểm rót tiền.

Với những quỹ hoạt động xuất sắc, khoản phí hiệu suất có thể mang lại khối tài sản khổng lồ cho nhà quản lý. Thực tế, có tới 33 người trong danh sách Forbes 400 năm ngoái làm giàu từ private equity.

Tuy nhiên, ngay cả khi hiệu quả đầu tư không cao, các nhà quản lý quỹ vẫn không rơi vào cảnh khó khăn tài chính. Phí quản lý thường niên vẫn đảm bảo nguồn thu ổn định, ngay cả với những công ty đang thu hẹp quy mô như Vestar Capital, con số này vẫn có thể lên tới hàng chục triệu USD mỗi năm.

Chính điều này tạo động lực để các quỹ liên tục huy động vốn mới, thường mỗi 5 năm, nhằm duy trì dòng thu nhập ổn định, hoặc giữ lại các tài sản giá trị cao nếu chưa thể bán với mức lợi nhuận kỳ vọng.

Miếng bánh nhỏ

Trong bối cảnh hiện tại, những khoản lợi nhuận lớn từ phí hiệu suất ngày càng hiếm. Nguyên nhân là nhiều quỹ đã trả giá quá cao cho các thương vụ trong giai đoạn tín dụng rẻ trước năm 2021.

Hiệu suất toàn ngành đang suy giảm rõ rệt. Theo chỉ số Private Equity của Cambridge Associates, lợi suất trung bình 3 năm tính đến tháng 6/2025 chỉ đạt 7,4%, thấp hơn tới 11 điểm phần trăm mỗi năm so với chỉ số chứng khoán toàn cầu MSCI World.

Con số này giảm mạnh so với mức 14,7% trong 10 năm và 13,7% trong 20 năm trước đó - thời kỳ private equity thường vượt trội so với thị trường.

Trong nhiều trường hợp, các nhà quản lý quỹ phải đối mặt với lựa chọn khó khăn: Giữ tài sản để tiếp tục thu phí quản lý, hoặc bán ra nhưng không đạt mức lợi nhuận đủ để hưởng phí hiệu suất

Theo Tom Donovan từ Houlihan Lokey, ngày càng nhiều quỹ rơi vào tình trạng không thể huy động vốn mới, nhưng cũng không muốn bán các tài sản “đinh” vì sẽ mất đi nguồn phí. “Nếu họ bán, dòng phí cũng biến mất”, ông nói.

Onex Partners

Onex từng là một trong những quỹ thành công nhất, với tài sản quản lý khoảng 23 tỷ USD. Quỹ flagship thứ năm của họ, ra mắt năm 2017, huy động 7,2 tỷ USD - vượt mục tiêu đề ra.

Trước đó, Onex liên tục tăng quy mô quỹ qua các năm. Một thương vụ tiêu biểu là mua Spirit AeroSystems từ Boeing năm 2005 với 375 triệu USD, sau đó mang về 3,2 tỷ USD lợi nhuận khi niêm yết và thoái vốn vào năm 2014.

Quỹ đầu tiên của Onex đạt tỷ suất sinh lời nội bộ tới 38%, trong khi S&P chỉ đạt 9,5%. Tuy nhiên, các quỹ sau đó không thể lặp lại thành công này, với lợi suất chỉ dao động từ 7% đến 13%.

Đến năm 2023, Onex buộc phải tạm dừng kế hoạch huy động quỹ flagship thứ sáu, trong bối cảnh CEO Robert Le Blanc thừa nhận đây là “môi trường huy động vốn khó khăn nhất mà ngành từng chứng kiến”.

Dù không phải đối tượng chịu thiệt hại nặng nề nhất, các nhà quản lý quỹ vẫn đang cảm nhận rõ áp lực. Doanh thu từ phí quản lý của Onex đã giảm từ 146 triệu USD năm 2019 xuống còn 93 triệu USD năm 2024, và hiện chỉ còn khoảng 81 triệu USD mỗi năm.

Trong một ngành từng được xem là “cỗ máy tạo lợi nhuận ổn định”, thực tế hiện tại cho thấy ngay cả private equity cũng không tránh khỏi chu kỳ suy giảm. Khi lợi nhuận thu hẹp và dòng vốn khan hiếm hơn, bài toán của các quỹ giờ đây không còn là tăng trưởng, mà là tồn tại và thích nghi.

Quỹ Madison Dearborn Partners tại Chicago, nổi tiếng với các thương vụ như Nuveen, Yankee Candle hay LA Fitness, cũng đang rơi vào tình cảnh tương tự. Kể từ khi thành lập năm 1992, quỹ này đã huy động tổng cộng 36 tỷ USD qua 8 quỹ. Tuy nhiên, quỹ buyout mới nhất đóng vào năm 2021 hiện chỉ đạt tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) khoảng 12%, thấp hơn mức trung bình 15% của S&P.

Tình trạng thiếu thanh khoản ngày càng nghiêm trọng. Tỷ lệ phân phối vốn, tức phần tài sản được hoàn trả cho nhà đầu tư mỗi năm, đã giảm xuống còn 11% trong 3 năm gần đây, so với hơn 25% cách đây một thập kỷ.

Theo Scott Ramsower từ quỹ hưu trí giáo viên Texas, không ai từng dự đoán thời gian nắm giữ có thể kéo dài tới 9 năm, hay tỷ lệ phân phối thấp như vậy. Các mô hình hiện tại cho thấy nhà đầu tư có xu hướng giảm rót vốn vào private equity trong năm 2026 so với kế hoạch trước đó.

Một số quỹ đang tìm cách mời gọi nhà đầu tư tham gia đồng đầu tư (co-investment) để giảm chi phí và nhu cầu gọi vốn. Thậm chí, quỹ Capvis (Thụy Sĩ) còn chuyển sang mô hình huy động vốn riêng cho từng thương vụ sau khi thất bại trong gọi vốn quy mô lớn.

Còn kỳ vọng vào dòng tiền từ nhà đầu tư cá nhân? Giới chuyên gia cho rằng điều này khó xảy ra. Theo Sunaina Sinha Haldea từ Raymond James, các tổ chức trung gian như ngân hàng hay công ty tư vấn đầu tư vẫn ưu tiên những quỹ lớn và chất lượng cao - sân chơi vốn đã thuộc về các “ông lớn” như Blackstone hay Ares. Điều đó đồng nghĩa với việc hàng trăm quỹ private equity quy mô trung bình đang phải chờ đợi một “phao cứu sinh”, mà thực tế, có thể sẽ không bao giờ xuất hiện.

Theo: Forbes